| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | TKT7-00001 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | GD. | H. | 2003 | |
| 2 | TKT7-00002 | ĐỖ ĐỨC THÁI | Bồi dưỡng Toán 7 Tập 1 | GD. | H. | 2003 | |
| 3 | TKT7-00003 | ĐỖ ĐỨC THÁI | Bồi dưỡng Toán 7 Tập 2 | GD. | H. | 2003 | |
| 4 | TKT7-00004 | | Để học tốt Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2005 | |
| 5 | TKT7-00005 | ĐỨC TRỌNG | Giải bài tập Toán 7 Tập 1 | GD. | H. | 2003 | |
| 6 | TKT7-00006 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 7 | TKT7-00007 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 8 | TKT7-00008 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2005 | |
| 9 | TKT7-00009 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2005 | |
| 10 | TKT7-00010 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 11 | TKT7-00011 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 12 | TKT7-00012 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2008 | |
| 13 | TKT7-00013 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2008 | |
| 14 | TKT7-00014 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2008 | |
| 15 | TKT7-00015 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2008 | |
| 16 | TKT7-00016 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2008 | |
| 17 | TKT7-00017 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2003 | |
| 18 | TKT7-00018 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 19 | TKT7-00019 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 20 | TKT7-00020 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2006 | |
| 21 | TKT7-00021 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2006 | |
| 22 | TKT7-00022 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 23 | TKT7-00023 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 24 | TKT7-00024 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 25 | TKT7-00025 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 26 | TKT7-00026 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 27 | TKT7-00027 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 28 | TKT7-00028 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 29 | TKT7-00029 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2003 | |
| 30 | TKT7-00030 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2003 | |
| 31 | TKT7-00031 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 32 | TKT7-00032 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 33 | TKT7-00033 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2009 | |
| 34 | TKT7-00034 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2009 | |
| 35 | TKT7-00035 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2009 | |
| 36 | TKT7-00036 | NGUYỄN VĂN NHO | Phương pháp giải các dạng Toán 7 Tập 2 | H. | H. | 2009 | |
| 37 | TKT7-00037 | VŨ HỮU BÌNH | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 7 | H. | H. | 2003 | |
| 38 | TKT7-00038 | VŨ THẾ HỰU | Toán cơ bản và nâng cao 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 39 | TKT7-00039 | VŨ THẾ HỰU | Toán cơ bản và nâng cao 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 40 | TKT7-00040 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề 7 | H. | H. | 2003 | |
| 41 | TKT7-00041 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2003 | |
| 42 | TKT7-00042 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2003 | |
| 43 | TKT7-00043 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2004 | |
| 44 | TKT7-00044 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2004 | |
| 45 | TKT7-00045 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2004 | |
| 46 | TKT7-00046 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 7 | H. | H. | 2004 | |
| 47 | TKT7-00047 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 7 | H. | H. | 2003 | |
| 48 | TKT7-00048 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 7 | H. | H. | 2003 | |
| 49 | TKT7-00049 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 7 | H. | H. | 2004 | |
| 50 | TKT7-00050 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 7 | H. | H. | 2004 | |
| 51 | TKT7-00051 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 7 | H. | H. | 2004 | |
| 52 | TKT7-00052 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | Toán phát triển 7 Tập 1 | H. | H. | 2003 | |
| 53 | TKT7-00053 | VŨ HOÀNG LÂM | Tự kiểm tra đánh giá Toán 7: Đại | H. | H. | 2008 | |
| 54 | TKT7-00054 | VŨ HOÀNG LÂM | Tự kiểm tra đánh giá Toán 7: Hình | H. | H. | 2005 | |
| 55 | TKT7-00055 | NGUYỄN VĂN TRANG | Vở bài tập Toán 7 Tập 1 | H. | H. | 2004 | |