| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | SPL-00138 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 2 | SPL-00137 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 3 | SPL-00136 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 4 | SPL-00135 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 5 | SPL-00134 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh khi tham gia giao thông cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 6 | SPL-00133 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 7 | SPL-00132 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 8 | SPL-00131 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 9 | SPL-00130 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 10 | SPL-00129 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 11 | SPL-00128 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 12 | SPL-00127 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 13 | SPL-00126 | Giáo dục kĩ năng khi tham gia giao thông dành cho học sinh | LÊ THỊ KIM DUNG | | | | |
| 14 | SDD-00402 | Rèn kỹ năng văn hóa giao thông | NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG | | | | |
| 15 | SDD-00401 | Hướng dẫn tham gia giao thông an toàn, đúng luật | BÙI THỊ LUYỆN | | | | |
| 16 | SPL-00121 | Luật Giao thông đường bộ | | | | | |
| 17 | SPL-00120 | Luật Giao thông đường bộ | | | | | |
| 18 | SPL-00097 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông cho học sinh trung học | BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI | | | | |
| 19 | SPL-00096 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông cho học sinh trung học | BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI | | | | |
| 20 | SPL-00095 | Giáo dục kỹ năng an toàn giao thông cho học sinh trung học | BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI | | | | |
| 21 | SPL-00076 | Tài liệu ngoại khóa an toàn giao thông đường bộ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 22 | SPL-00075 | Tài liệu ngoại khóa an toàn giao thông đường bộ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 23 | SPL-00074 | Tài liệu ngoại khóa an toàn giao thông đường bộ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 24 | SPL-00073 | Tài liệu ngoại khóa an toàn giao thông đường bộ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 25 | SPL-00072 | Tài liệu ngoại khóa an toàn giao thông đường bộ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 26 | SPL-00034 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 27 | SPL-00033 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 28 | SPL-00032 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 29 | SPL-00031 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 30 | SPL-00030 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 31 | SPL-00029 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 32 | SPL-00028 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 33 | SPL-00027 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 34 | SPL-00026 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 35 | SPL-00025 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | ỦY BAN AN TOÀN GIAO THÔNG QUỐC GIA | | | | |
| 36 | SPL-00021 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 37 | SPL-00020 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 38 | SPL-00019 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 39 | SPL-00018 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 40 | SPL-00017 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 41 | SPL-00016 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 42 | SPL-00015 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 43 | SPL-00014 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 44 | SPL-00013 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 45 | SPL-00012 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 46 | SPL-00011 | Giáo dục pháp luật về trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 47 | SPL-00010 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 48 | SPL-00009 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 49 | SPL-00008 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 50 | SPL-00007 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 51 | SPL-00006 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 52 | SPL-00005 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 53 | SPL-00004 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 54 | SPL-00003 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 55 | SPL-00002 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |
| 56 | SPL-00001 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | | | | |