| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | TKV8-00001 | NGUYỄN THANH HẢI | 500 bài tập Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2012 | |
| 2 | TKV8-00002 | NGUYỄN THANH HẢI | 500 bài tập Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2012 | |
| 3 | TKV8-00003 | NGUYỄN THANH HẢI | 500 bài tập Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2012 | |
| 4 | TKV8-00004 | ĐOÀN NGỌC CĂN | Bài tập chọn lọc Vật lí 8 | GD. | H. | 2005 | |
| 5 | TKV8-00005 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 8 | GD. | H. | 2007 | |
| 6 | TKV8-00006 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 8 | GD. | H. | 2007 | |
| 7 | TKV8-00007 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 8 | GD. | H. | 2007 | |
| 8 | TKV8-00008 | NGUYỄN THANH HẢI | Bài tập nâng cao Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 9 | TKV8-00009 | NGÔ QUỐC QUÝNH | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 10 | TKV8-00010 | NGÔ QUỐC QUÝNH | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 11 | TKV8-00011 | NGÔ QUỐC QUÝNH | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 12 | TKV8-00012 | | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 13 | TKV8-00013 | TRƯƠNG THỌ LƯƠNG | Chuyên đề bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐHQG. | HCM. | 2004 | |
| 14 | TKV8-00014 | VŨ THỊ PHÁT MINH | Học tốt Vật lí 8 | ĐHQG. | HCM. | 2004 | |
| 15 | TKV8-00015 | BÙI GIA THỊNH | Hướng dẫn làm bài tập và ôn tập Lí 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 16 | TKV8-00016 | | Phương pháp giải bài tập Vật lí 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 17 | TKV8-00017 | LÊ THANH HOẠCH | Vật lí nâng cao 8 | HP. | HP. | 2001 | |
| 18 | TKV8-00018 | BÙI GIA THỊNH | Vở bài tập Vật lí 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 19 | TKV8-00019 | BÙI GIA THỊNH | Vở bài tập Vật lí 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 20 | TKV8-00020 | BÙI GIA THỊNH | Vở bài tập Vật lí 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 21 | TKV8-00021 | BÙI GIA THỊNH | Vở bài tập Vật lí 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 22 | TKV9-00001 | PHAN HOÀNG VĂN | 400 bài tập Vật lí 9 | ĐHQG | HCM. | 2006 | |
| 23 | TKV9-00002 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 24 | TKV9-00003 | NGUYỄN ĐỨC PHƯỚC | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 25 | TKV9-00004 | NGUYỄN ĐỨC PHƯỚC | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | GD. | H. | 2007 | |
| 26 | TKV9-00005 | ĐÀO VĂN PHÚC | Bồi dưỡng Vật lí 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 27 | TKV9-00006 | NGUYỄN HOÀI THU | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Vật lí 9 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 28 | TKV9-00007 | NGUYỄN HOÀI THU | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Vật lí 9 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 29 | TKV9-00008 | NGUYỄN HOÀI THU | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Vật lí 9 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 30 | TKV9-00009 | LÊ THỊ THU HÀ | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Vật lí | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 31 | TKV9-00010 | LÊ THỊ THU HÀ | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Vật lí | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 32 | TKV9-00011 | LÊ THỊ THU HÀ | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Vật lí | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 33 | TKV9-00012 | NGUYỄN QUANG HẬU | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Vật lí | H. | H. | 2011 | |
| 34 | TKV9-00013 | NGUYỄN QUANG HẬU | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Vật lí | H. | H. | 2011 | |
| 35 | TKV9-00014 | NGUYỄN QUANG HẬU | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Vật lí | H. | H. | 2011 | |
| 36 | TKV9-00015 | PHAN HOÀNG VĂN | 500 bài tâp Vật lí THCS | ĐHQG. | Tp. HCM. | 2016 | |
| 37 | TKV9-00016 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | ĐHSP. | H. | 2014 | |
| 38 | TKV9-00017 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | ĐHSP. | H. | 2014 | |
| 39 | TKV9-00018 | LÊ THỊ HẠNH DUNG | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Vật lí 9 | ĐHQG. | H. | 2016 | |
| 40 | TKV9-00019 | LÊ THỊ HẠNH DUNG | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Vật lí 9 | ĐHQG. | H. | 2016 | |
| 41 | TKV9-00020 | LÊ THỊ HẠNH DUNG | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Vật lí 9 | ĐHQG. | H. | 2016 | |