DANH MỤC GIỚI THIỆU SÁCH
CHỦ ĐỀ: SÁCH THAM KHẢO TIẾNG ANH
Tuần 3 – Tháng 4/2026
| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | TKA-00001 | TRẦN MINH ĐỨC | 360 động từ bất quy tắc Tiếng Anh | Trẻ. | HCM. | 2000 | |
| 2 | TKA-00005 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 80 bài tập trắc nghiệm giới từ Tiếng Anh | GD. | H. | 2007 | |
| 3 | TKA-00006 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 80 bài tập trắc nghiệm giới từ Tiếng Anh | GD. | H. | 2007 | |
| 4 | TKA-00007 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 80 bài tập trắc nghiệm giới từ Tiếng Anh | GD. | H. | 2007 | |
| 5 | TKA-00008 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 80 bài tập trắc nghiệm giới từ Tiếng Anh | GD. | H. | 2007 | |
| 6 | TKA-00009 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Anh THCS | GD. | H. | 2009 | |
| 7 | TKA-00010 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Anh THCS | GD. | H. | 2012 | |
| 8 | TKA-00011 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Anh THCS | GD. | H. | 2012 | |
| 9 | TKA-00012 | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Tiếng Anh THCS | GD. | H. | 2012 | |
| 10 | TKA-00013 | LÊ VĂN SỰ | Cẩm nang Tiếng Anh giao tiếp | GTVT. | H. | 2006 | |
| 11 | TKA-00014 | LÊ VĂN SỰ | Cẩm nang Tiếng Anh giao tiếp | GTVT. | H. | 2006 | |
| 12 | TKA-00015 | LINH LỘC | Học tốt Ngữ pháp Tiếng Anh | GD. | H. | 2002 | |
| 13 | TKA-00016 | NGUYỄN VĂN KHÔN | Tự học Tiếng Anh | Nxb Hồng Đức. | H. | 2012 | |
| 14 | TKA-00017 | NGUYỄN VĂN KHÔN | Tự học Tiếng Anh | Nxb Hồng Đức. | H. | 2012 | |
| 15 | TKA-00018 | MAI LAN HƯƠNG | Giải thích Ngữ pháp Tiếng Anh | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2017 | |
| 16 | TKA-00019 | MAI LAN HƯƠNG | Giải thích Ngữ pháp Tiếng Anh | Nxb. Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2017 | |