| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | TKS8-00001 | NGUYỄN VĂN KHANG | Cẩm nang Sinh học 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 2 | TKS8-00002 | NGUYỄN VĂN KHANG | Cẩm nang Sinh học 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 3 | TKS8-00003 | HUỲNH VĂN HOÀI | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 4 | TKS8-00004 | HUỲNH VĂN HOÀI | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 5 | TKS8-00005 | LÊ ĐÌNH TRUNG | Sinh học cơ bản và nâng cao 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 6 | TKS8-00006 | LÊ ĐÌNH TRUNG | Sinh học cơ bản và nâng cao 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 7 | TKS8-00007 | LÊ NGỌC LẬP | Thực hành Sinh 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 8 | TKS8-00008 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 9 | TKS8-00009 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2007 | |
| 10 | TKS8-00010 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 11 | TKS8-00011 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 12 | TKS8-00012 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 13 | TKS8-00013 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 14 | TKS8-00014 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 15 | TKS8-00015 | NGUYỄN QUANG VINH | Vở bài tập Sinh học 8 | GD. | H. | 2011 | |
| 16 | TKS9-00001 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2006 | |
| 17 | TKS9-00002 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2006 | |
| 18 | TKS9-00003 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2006 | |
| 19 | TKS9-00004 | VŨ ĐỨC LƯU | Bài tập Sinh học 9 | GD. | H. | 2006 | |
| 20 | TKS9-00005 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 21 | TKS9-00006 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 22 | TKS9-00007 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 23 | TKS9-00008 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 24 | TKS9-00009 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 25 | TKS9-00010 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 26 | TKS9-00011 | TRẦN HỒNG HẢI | Bài tập trắc nghiệm và ...Sinh học 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 27 | TKS9-00012 | NGUYỄN VĂN SANG | Các bài toán lai Sinh học 9 | ĐHQG. | HCM. | 2005 | |
| 28 | TKS9-00013 | NGUYỄN VĂN SANG | Các bài toán lai Sinh học 9 | ĐHQG. | HCM. | 2005 | |
| 29 | TKS9-00014 | NGUYỄN VĂN SANG | Các bài toán lai Sinh học 9 | ĐHQG. | HCM. | 2005 | |
| 30 | TKS9-00015 | LA THỊ THU CÚC | Học tốt Sinh học 9 | ĐHSP. | HCM. | 2012 | |
| 31 | TKS9-00016 | LA THỊ THU CÚC | Học tốt Sinh học 9 | ĐHSP. | HCM. | 2012 | |
| 32 | TKS9-00017 | LA THỊ THU CÚC | Học tốt Sinh học 9 | ĐHSP. | HCM. | 2012 | |
| 33 | TKS9-00018 | VŨ ĐỨC LỰU | Luyện tập Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 34 | TKS9-00020 | TRẦN NGỌC DANH | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh 9 | GD. | H. | 2005 | |
| 35 | TKS9-00021 | TRẦN NGỌC DANH | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 36 | TKS9-00022 | TRẦN NGỌC DANH | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 37 | TKS9-00023 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Lý thuyết và bài tập Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 38 | TKS9-00024 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Lý thuyết và bài tập Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 39 | TKS9-00025 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Lý thuyết và bài tập Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 40 | TKS9-00026 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | Lý thuyết và bài tập Sinh 9 | GD. | H. | 2008 | |
| 41 | TKS9-00027 | LÊ NGỌC LẬP | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | GD. | H. | 2009 | |
| 42 | TKS9-00028 | LÊ NGỌC LẬP | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | GD. | H. | 2009 | |
| 43 | TKS9-00029 | LÊ NGỌC LẬP | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | GD. | H. | 2009 | |
| 44 | TKS9-00030 | LÊ NGỌC LẬP | Phương pháp giải bài tập di truyền và sinh thái 9 | GD. | H. | 2009 | |
| 45 | TKS9-00031 | NGUYỄN VĂN SANG | Sinh học nâng cao 9 | ĐHQG. | HCM. | 2005 | |
| 46 | TKS9-00032 | NGUYỄN VĂN SANG | Sinh học nâng cao 9 | ĐHQG. | HCM. | 2007 | |
| 47 | TKS9-00033 | LÊ THỊ HÀ | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 môn Sinh học | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 48 | TKS9-00034 | LÊ THỊ HÀ | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 môn Sinh học | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 49 | TKS9-00035 | LÊ THỊ HÀ | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 môn Sinh học | ĐHSP. | H. | 2011 | |
| 50 | TKS9-00036 | NGÔ VĂN HƯNG | Vở bài tập Sinh học 9 | GD. | H. | 2011 | |
| 51 | TKS9-00037 | NGÔ VĂN HƯNG | Vở bài tập Sinh học 9 | GD. | H. | 2011 | |
| 52 | TKS9-00038 | NGÔ VĂN HƯNG | Vở bài tập Sinh học 9 | GD. | H. | 2011 | |
| 53 | TKS9-00039 | PHAN KHẮC NGHỆ | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Sinh học 9 | ĐHQG. | H. | 2016 | |
| 54 | TKS9-00040 | PHAN KHẮC NGHỆ | Bồi dưỡng Học sinh giỏi Sinh học 9 | ĐHQG. | H. | 2016 | |