| STT | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Thông tin xuất bản | Ghi chú |
| Nhà XB | Nơi XB | Năm XB |
| 1 | TKT8-00001 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 500 bài toán chọn lọc 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 2 | TKT8-00002 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | ĐHSP. | H. | 2005 | |
| 3 | TKT8-00003 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | Bài tập trắc nghiệm Toán 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 4 | TKT8-00004 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 5 | TKT8-00005 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 6 | TKT8-00006 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 7 | TKT8-00007 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 8 | TKT8-00008 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 9 | TKT8-00009 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 1 | ĐHSP. | H. | 2009 | |
| 10 | TKT8-00010 | TÔN THÂN | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 Tập 2 | ĐN. | ĐN | 2006 | |
| 11 | TKT8-00011 | HUỲNH CÔNG THÁI | Hướng dẫn làm bài tập Toán 8 Tập 1 | H. | H. | 2005 | |
| 12 | TKT8-00012 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 8 Tập 1 | H. | H. | 2004 | |
| 13 | TKT8-00013 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 8 Tập 2 | H. | H. | 2004 | |
| 14 | TKT8-00014 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Kiến thức cơ bản nâng cao Toán 8 Tập 2 | H. | H. | 2004 | |
| 15 | TKT8-00015 | VŨ DƯƠNG THỤY | Luyện giải và ôn tập Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2007 | |
| 16 | TKT8-00016 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2006 | |
| 17 | TKT8-00017 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2009 | |
| 18 | TKT8-00018 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2009 | |
| 19 | TKT8-00019 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2009 | |
| 20 | TKT8-00020 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2006 | |
| 21 | TKT8-00021 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2005 | |
| 22 | TKT8-00022 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 23 | TKT8-00023 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 24 | TKT8-00024 | VŨ HỮU BÌNH | Nâng cao và phát triển Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 25 | TKT8-00025 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Đại số 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 26 | TKT8-00026 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Đại số 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 27 | TKT8-00027 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Đại số 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 28 | TKT8-00028 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Đại số 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 29 | TKT8-00029 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Đại số 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 30 | TKT8-00030 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Hình học 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 31 | TKT8-00031 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | Ôn tập Hình học 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 32 | TKT8-00032 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2008 | |
| 33 | TKT8-00033 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2008 | |
| 34 | TKT8-00034 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2009 | |
| 35 | TKT8-00035 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 36 | TKT8-00036 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 37 | TKT8-00037 | NGUYỄN CAO THẮNG | Rèn luyện Toán 8 Tập 2 | GD. | H. | 2009 | |
| 38 | TKT8-00038 | LÊ NHỨT | Sổ tay Toán THCS: Giải Đại số .. 8 | ĐN. | ĐN. | 2004 | |
| 39 | TKT8-00039 | NGUYỄN VĨNH CẬN | Toán nâng cao Đại số 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 40 | TKT8-00040 | NGUYỄN VĨNH CẬN | Toán nâng cao Hình học 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 41 | TKT8-00041 | NGUYỄN VĨNH CẬN | Toán nâng cao Hình học 8 | ĐHSP. | H. | 2004 | |
| 42 | TKT8-00042 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 43 | TKT8-00043 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 44 | TKT8-00044 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 45 | TKT8-00045 | VŨ DƯƠNG THỤY | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 8 | GD. | H. | 2004 | |
| 46 | TKT8-00046 | VŨ THẾ HỰU | Toán cơ bản và nâng cao 8 Tập 1 | GD. | H. | 2004 | |
| 47 | TKT8-00047 | ĐỖ ĐỨC THÁI | Bồi dưỡng Toán 8 Tập 1 | GD. | H. | 2006 | |
| 48 | TKT8-00048 | PHAN VĂN ĐỨC | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 8 | ĐN. | ĐN. | 2004 | |
| 49 | TKT8-00049 | PHAN VĂN ĐỨC | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 8 | ĐN. | ĐN. | 2004 | |
| 50 | TKT8-00050 | LÊ ĐỨC | Các dạng Toán điển hình 8: Tập 1 | ĐHQG. | H. | 2013 | |
| 51 | TKT8-00051 | LÊ ĐỨC | Các dạng Toán điển hình 8: Tập 1 | ĐHQG. | H. | 2013 | |
| 52 | TKT8-00052 | LÊ ĐỨC | Các dạng Toán điển hình 8: Tập 2 | ĐHQG. | H. | 2013 | |
| 53 | TKT8-00053 | LÊ ĐỨC | Các dạng Toán điển hình 8: Tập 2 | ĐHQG. | H. | 2013 | |
| 54 | TKT8-00054 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập thực hành Toán 8: Tập 1 | ĐHQG. | H. | 2014 | |
| 55 | TKT8-00055 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập thực hành Toán 8: Tập 1 | ĐHQG. | H. | 2014 | |
| 56 | TKT8-00056 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập thực hành Toán 8: Tập 2 | ĐHQG. | H. | 2014 | |
| 57 | TKT8-00057 | BÙI VĂN TUYÊN | Bài tập thực hành Toán 8: Tập 2 | ĐHQG. | H. | 2014 | |
| 58 | TKT8-00058 | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | Ôn tập, kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 8: Học kì I | ĐHSP. | H. | 2017 | |
| 59 | TKT8-00059 | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | Ôn tập, kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 8: Học kì I | ĐHSP. | H. | 2017 | |
| 60 | TKT8-00060 | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | Ôn tập, kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 8: Học kì II | ĐHSP. | H. | 2017 | |
| 61 | TKT8-00061 | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | Ôn tập, kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 8: Học kì II | ĐHSP. | H. | 2017 | |